northeast by north

northeast by north

The ship's captain sets a course toward northeast by north.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Điểm la bàn nằm giữa hướng đông bắc hướng bắc đông bắc: "northeast by north" một điểm trên la bàn, chính xác một điểm (11.25 độ) về phía bắc của hướng đông bắc. Trong hệ thống 32 điểm la bàn, điểm này nằm giữa đông bắc (NE) bắc đông bắc (NNE).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The ship sailed northeast by north to avoid the storm. (Con tàu đi theo hướng đông bắc lệch bắc để tránh cơn bão.)
    • According to the compass, the treasure is buried at northeast by north. (Theo la bàn, kho báu được chônhướng đông bắc lệch bắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hàng hải hàng không: Thuật ngữ này thường được dùng trong điều hướng truyền thống để chỉ một hướng cụ thể, giúp người lái tàu hoặc phi công xác định vị trí chính xác hơn so với chỉ nói "đông bắc".
    • The navigator adjusted the course to northeast by north to reach the island. (Người hoa tiêu điều chỉnh lộ trình sang hướng đông bắc lệch bắc để đến hòn đảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Northeast (danh từ/tính từ): hướng đông bắc (chính giữa đông bắc).

    • The wind is coming from the northeast. (Gió đang thổi từ hướng đông bắc.)
  • North-northeast (danh từ/tính từ): hướng bắc đông bắc (nằm giữa bắc đông bắc).

    • They turned to north-northeast after passing the cape. (Họ rẽ sang hướng bắc đông bắc sau khi đi qua mũi đất.)
Từ đồng nghĩa
  • NE by N: viết tắt thông dụng của "northeast by north" trên bản đồ hoặc trong sổ tay hàng hải.
    • The course is set to NE by N. (Lộ trình được đặt theo hướng NE by N.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs cụ thể cho thuật ngữ này, đây một điểm la bàn cố định.
Thành ngữ liên quan
  • "To be off by a point": sai lệch một điểm (11.25 độ) trên la bàn.
    • If you steer off by a point, you might miss the harbor entrance. (Nếu bạn lái lệch một điểm, bạn có thể bỏ lỡ lối vào cảng.)

Từ gần giống